Tới nội dung chính

施展

施展
shīzhǎn
thi triển

phát huy; thi triển; vận dụng

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#16384
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phát huy; thi triển; vận dụng

    • 。

      Anh ấy đã thể hiện tài năng của mình.

  2. 貳动động từ

    phát huy; thi triển; vận dụng hết

    • 。

      Anh ấy đã phát huy tài năng của mình.

施
shī
thi
BỘ THỦ⽅
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu