Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新闻媒体
新闻媒体
tân văn môi thể
phương tiện truyền thông; báo chí; truyền thông tin tức
1 nghĩa#44335
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phương tiện truyền thông; báo chí; truyền thông tin tức
- 。
Các phương tiện truyền thông đã đưa tin về việc này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ新闻媒体
Phồn thể新聞媒體
tân văn môi thể
phương tiện truyền thông; báo chí; truyền thông tin tức
1 nghĩa#44335
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phương tiện truyền thông; báo chí; truyền thông tin tức
- 。
Các phương tiện truyền thông đã đưa tin về việc này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.