新罕布什尔

新罕布什尔
XīnHǎnshíěr
tân hãn bố thập nhĩ

bang New Hampshire (Hoa Kỳ)

1 nghĩa#49227
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bang New Hampshire (Hoa Kỳ)

    • New Hampshire là một bang của Hoa Kỳ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.