Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新殖民主义
新殖民主义
tân thực dân chủ nghĩa
chủ nghĩa thực dân mới
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chủ nghĩa thực dân mới
- 。
Chủ nghĩa thực dân mới là một hình thức kiểm soát chính trị và kinh tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ新殖民主义
Phồn thể新殖民主義
tân thực dân chủ nghĩa
chủ nghĩa thực dân mới
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chủ nghĩa thực dân mới
- 。
Chủ nghĩa thực dân mới là một hình thức kiểm soát chính trị và kinh tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.