Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新南威尔士
新南威尔士
tân nam uy nhĩ sĩ
New South Wales, bang đông nam Australia (Tân Nam Uy Nhĩ Sĩ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
New South Wales, bang đông nam Australia (Tân Nam Uy Nhĩ Sĩ)
- 。
New South Wales là một bang của Úc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ新南威尔士
Phồn thể新南威爾士
tân nam uy nhĩ sĩ
New South Wales, bang đông nam Australia (Tân Nam Uy Nhĩ Sĩ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
New South Wales, bang đông nam Australia (Tân Nam Uy Nhĩ Sĩ)
- 。
New South Wales là một bang của Úc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.