新不伦瑞克

新不伦瑞克
Xīnlúnruì
tân bất luân thuỵ khắc

New Brunswick, tỉnh của Canada

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    New Brunswick, tỉnh của Canada

    • New Brunswick là một tỉnh của Canada.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.