Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新不伦瑞克
新不伦瑞克
tân bất luân thuỵ khắc
New Brunswick, tỉnh của Canada
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
New Brunswick, tỉnh của Canada
- 。
New Brunswick là một tỉnh của Canada.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))HỘI Ý
- 兄huynh(anh trai)HÌNH THANH
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
新不伦瑞克
Phồn thể新不倫瑞克
tân bất luân thuỵ khắc
New Brunswick, tỉnh của Canada
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
New Brunswick, tỉnh của Canada
- 。
New Brunswick là một tỉnh của Canada.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))HỘI Ý
- 兄huynh(anh trai)HÌNH THANH
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.