/
斯蒂芬·哈珀
斯蒂芬·哈珀
Tư Đế Phân · Hā Phách (Stephen Harper, 1959-), chính khách Canada, thủ tướng 2006–2015
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tư Đế Phân · Hā Phách (Stephen Harper, 1959-), chính khách Canada, thủ tướng 2006–2015
- ·。
Stephen Harper là cựu thủ tướng Canada.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
斯蒂芬·哈珀
Phồn thể斯
Tư Đế Phân · Hā Phách (Stephen Harper, 1959-), chính khách Canada, thủ tướng 2006–2015
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tư Đế Phân · Hā Phách (Stephen Harper, 1959-), chính khách Canada, thủ tướng 2006–2015
- ·。
Stephen Harper là cựu thủ tướng Canada.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.