Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
/
斯堪地纳维亚
斯堪地纳维亚
tư kham địa nạp duy á
Scandinavia; bán đảo Xcăng-đi-na-vi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Scandinavia; bán đảo Xcăng-đi-na-vi
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ斯堪地纳维亚
Phồn thể斯堪地納維亞
tư kham địa nạp duy á
Scandinavia; bán đảo Xcăng-đi-na-vi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Scandinavia; bán đảo Xcăng-đi-na-vi
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.