数珠念佛

数珠念佛
shǔzhūniàn
sổ châu niệm phật

lần tràng hạt niệm Phật [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lần tràng hạt niệm Phật [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
  • phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ

Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.