数据压缩

数据压缩
shùsuō
số cứ áp súc

nén dữ liệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nén dữ liệu

    • Nén dữ liệu có thể tiết kiệm không gian lưu trữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
  • phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ

Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.