敏感

敏感
mǐngǎn
mẫn cảm

nhạy cảm; mẫn cảm

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#3575
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    nhạy cảm; mẫn cảm

    容易受到刺激或影响的;反应快的róngyì shòudào cìjī huò yǐngxiǎng de;fǎnyìng kuài de

    • Cô ấy là một người rất nhạy cảm.

  2. tính từ

    cảm tính; giàu cảm xúc; thiên về cảm xúc

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.