情绪化

情绪化
qínghuà
tình tự hoá

buồn bã; xúc động; thương cảm

2 nghĩa#19653
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    buồn bã; xúc động; thương cảm

    • Cô ấy là một người rất dễ xúc động.

  2. tính từ

    buồn bã; thương cảm; đa sầu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim, tình cảm)BỘ
  • thanh(xanh trong, thuần khiết)HÌNH THANH

Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.