Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
有心
cố tình; cố ý; chủ tâm
NGHĨA
- 壹副trạng từ
cố tình; cố ý; chủ tâm
中故意地做某事;有目的地进行gùyì de zuò mǒushì;yǒu mùdì de jìnxíng
- 。
Anh ấy cố ý giúp đỡ bạn.
- 貳动động từ
có ý định; có chủ tâm; có lòng
中有意图;想要做某事yǒu yìtú; xiǎng yào zuò mǒu shì
- 。
Anh ấy có lòng giúp đỡ tôi.
- 參动động từ
có ý định; muốn
中想要做某事;有打算xiǎng yào zuò mǒu shì; yǒu dǎsuàn
- 。
Anh ấy có ý định giúp đỡ bạn.
- 肆形tính từ
chu đáo; tỉ mỉ; ân cần
中关心别人、体贴周到的guānxīn biérén、tǐtiē zhōudào de
- 。
Anh ấy là một người chu đáo.
解字
GIẢI TỰcố tình; cố ý; chủ tâm
NGHĨA
- 壹副trạng từ
cố tình; cố ý; chủ tâm
中故意地做某事;有目的地进行gùyì de zuò mǒushì;yǒu mùdì de jìnxíng
- 。
Anh ấy cố ý giúp đỡ bạn.
- 貳动động từ
có ý định; có chủ tâm; có lòng
中有意图;想要做某事yǒu yìtú; xiǎng yào zuò mǒu shì
- 。
Anh ấy có lòng giúp đỡ tôi.
- 參动động từ
có ý định; muốn
中想要做某事;有打算xiǎng yào zuò mǒu shì; yǒu dǎsuàn
- 。
Anh ấy có ý định giúp đỡ bạn.
- 肆形tính từ
chu đáo; tỉ mỉ; ân cần
中关心别人、体贴周到的guānxīn biérén、tǐtiē zhōudào de
- 。
Anh ấy là một người chu đáo.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 有yǒucó; tồn tại; có (ở đó)
- 月yuètrăng; mặt trăng; tháng
- 朝cháotriều đình; triều
- 望wàngtrăng tròn; trăng rằm
- 期qīdạng khác của 期[qi1]
- 服fúquần áo; trang phục; phục tùng
- 朕zhènđại từ xưng hô của hoàng đế: trẫm
- 朗lǎngsáng sủa; rõ ràng
- 朋péngbạn; bạn bè; hữu
- 朊ruǎnchất đạm; protein
- 朏fěi(văn) (trăng lưỡi liềm) bắt đầu tỏa sáng
- 朐Qúhọ Khư