故家子弟

故家子弟
jiā
cố gia tử đệ

con cháu gia đình danh giá lâu đời; con nhà trâm anh thế phiệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con cháu gia đình danh giá lâu đời; con nhà trâm anh thế phiệt

    • Anh ấy là con cháu của một gia đình cũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.