政治异议人士

政治异议人士
zhèngzhìrénshì
chính trị dị nghị nhân sĩ

nhân sĩ bất đồng chính kiến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân sĩ bất đồng chính kiến

    • Anh ấy là một nhà bất đồng chính kiến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.