政治委员

政治委员
zhèngzhìwěiyuán
chính trị uỷ viên

chính trị uỷ viên; chính ủy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chính trị uỷ viên; chính ủy

    • Anh ấy là một chính ủy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.