政府债券

政府债券
zhèngzhàiquàn
chính phủ trái khoán

trái phiếu chính phủ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trái phiếu chính phủ

    • Trái phiếu chính phủ là một loại hình đầu tư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.