放热反应

放热反应
fàngfǎnyìng
phóng nhiệt phản ứng

phản ứng tỏa nhiệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phản ứng tỏa nhiệt

    • Phản ứng tỏa nhiệt sẽ giải phóng năng lượng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(phương hướng, vuông)HÌNH THANH
  • phộc(tay cầm gậy đánh)BỘ

Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.