短片
短片
đoản phiến
đoạn phim ngắn; video clip
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#22776
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đoạn phim ngắn; video clip
- 。
Tôi thích xem video clip.
- 貳名danh từ
phim ngắn
- 。
Tôi thích xem phim ngắn.
Đang tải…
短片
Phồn thể短
đoản phiến
đoạn phim ngắn; video clip
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#22776
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đoạn phim ngắn; video clip
- 。
Tôi thích xem video clip.
- 貳名danh từ
phim ngắn
- 。
Tôi thích xem phim ngắn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 知zhībiết; hiểu
- 短duǎnngắn; thiếu hụt; điểm yếu
- 矮ǎilùn; thấp (người)
- 矣yǐrồi; đã (văn)
- 矢shǐsáng lấp lánh; lóng lánh
- 矫jiǎosửa chữa; chỉnh đốn (lỗi lầm hoặc sai trái)
- 矦hóutước hầu; chư hầu
- 矧shěnchóng mặt; hoa mắt; chứng choáng váng
- 矨yǐnglùn; bé nhỏ
- 矩jǔthước vuông; quy tắc; khuôn phép
- 矬cuóthấp; lùn; thấp lùn
- 矰zēngmũi tên có dây; tên có dây buộc