收残缀轶

收残缀轶
shōucánzhuì
thu tàn chuế dật

thu nhặt tàn dư, vá víu lại những gì đã tan vỡ [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thu nhặt tàn dư, vá víu lại những gì đã tan vỡ [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • củ(cuộn lại, ràng buộc)HỘI Ý
  • phộc(tay cầm gậy, hành động)BỘ

Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.