收款台

收款台
shōukuǎntái
thu khoản đài

quầy thu ngân; quầy thanh toán

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quầy thu ngân; quầy thanh toán

    • Xin hãy đến quầy thanh toán để trả tiền.

  2. danh từ

    quầy thu ngân; bàn thu tiền

    • Xin hãy đến quầy thu ngân để thanh toán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • củ(cuộn lại, ràng buộc)HỘI Ý
  • phộc(tay cầm gậy, hành động)BỘ

Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.