攫取

攫取
jué
quắp thủ

giành; cướp; đoạt

3 nghĩa#42743
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    giành; cướp; đoạt

    • Anh ta đã nắm giữ quyền lực.

  2. động từ

    vây bắt; bắt vây

  3. động từ

    chép; sao chép; (khẩu) chôm; tóm lấy

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.