擦干

擦干
gān
sát can

lau khô

1 nghĩa#21804
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lau khô

    • Xin hãy lau khô tay.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.