操心

操心
cāoxīn
thao tâm

lo lắng; buồn sầu; sầu muộn

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6060
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lo lắng; buồn sầu; sầu muộn

    为某事感到不安或担忧wèi mǒushì gǎndào búān huò dānnyōu

    • Bạn không cần phải lo lắng cho tôi.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.