Tới nội dung chính

操作系统

操作系统
cāozuòxìtǒng
thao tác hệ thống

hệ điều hành

1 nghĩa#33538
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hệ điều hành

    • 。

      Hệ điều hành này rất dễ sử dụng.

操
cāo
thao
BỘ THỦ⼿
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu