操作系统
操作系统
thao tác hệ thống
hệ điều hành
1 nghĩa#33538
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hệ điều hành
- 。
Hệ điều hành này rất dễ sử dụng.
Đang tải…
操作系统
Phồn thể操作系統
thao tác hệ thống
hệ điều hành
1 nghĩa#33538
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hệ điều hành
- 。
Hệ điều hành này rất dễ sử dụng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.