操作员
操作员
thao tác viên
nhân viên vận hành; thao tác viên
1 nghĩa#34368
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhân viên vận hành; thao tác viên
- 。
Anh ấy là một nhân viên vận hành.
Đang tải…
操作员
Phồn thể操作員
thao tác viên
nhân viên vận hành; thao tác viên
1 nghĩa#34368
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhân viên vận hành; thao tác viên
- 。
Anh ấy là một nhân viên vận hành.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.