Tới nội dung chính

操作员

操作员
cāozuòyuán
thao tác viên

nhân viên vận hành; thao tác viên

1 nghĩa#34368
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhân viên vận hành; thao tác viên

    • 。

      Anh ấy là một nhân viên vận hành.

操
cāo
thao
BỘ THỦ⼿
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu