操作台

操作台
cāozuòtái
thao tác đài

bàn điều khiển; bảng điều hành

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bàn điều khiển; bảng điều hành

    • Bàn điều khiển này rất sạch sẽ.

  2. danh từ

    bảng điều khiển; bàn thao tác

    • Bảng điều khiển này rất phức tạp.

  3. danh từ

    bảng điều khiển; console

    • Bảng điều khiển này rất tiện lợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.