擅闯

擅闯
shànchuǎng
thiện sấm

xâm nhập trái phép; tự ý đột nhập

2 nghĩa#30611
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xâm nhập trái phép; tự ý đột nhập

    • Xin đừng tự ý xâm nhập khu vực riêng tư.

  2. động từ

    xâm nhập; xâm phạm

    • Xin đừng tự ý xâm phạm tài sản riêng.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.