民宅

民宅
mínzhái
dân trạch

nhà dân; nhà tư nhân

1 nghĩa#27417
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà dân; nhà tư nhân

    • Khu dân cư này đã rất cũ rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.