禁区

禁区
jìn
cấm khu

khu vực cấm; vùng cấm

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#15320
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khu vực cấm; vùng cấm

    • Đây là khu vực cấm, xin đừng vào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.