播音员
播音员
bá âm viên
phát thanh viên; người dẫn chương trình
2 nghĩa#33035
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phát thanh viên; người dẫn chương trình
- 。
Cô ấy là một phát thanh viên nổi tiếng.
- 貳名danh từ
người báo cáo; báo cáo viên
- 。
Cô ấy là một phát thanh viên.
Đang tải…
播音员
Phồn thể播音員
bá âm viên
phát thanh viên; người dẫn chương trình
2 nghĩa#33035
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phát thanh viên; người dẫn chương trình
- 。
Cô ấy là một phát thanh viên nổi tiếng.
- 貳名danh từ
người báo cáo; báo cáo viên
- 。
Cô ấy là một phát thanh viên.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.