Tới nội dung chính

播音

播音
bōyīn
bá âm

phát thanh; phát sóng; truyền thanh

2 nghĩa#35249
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phát thanh; phát sóng; truyền thanh

    • 。

      Cô ấy đang phát thanh.

  2. 貳动động từ

    truyền; truyền đạt

    • 。

      Anh ấy đang phát sóng.

播
bō
bá
BỘ THỦ⼿
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu