播音
播音
bá âm
phát thanh; phát sóng; truyền thanh
2 nghĩa#35249
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
phát thanh; phát sóng; truyền thanh
- 。
Cô ấy đang phát thanh.
- 貳动động từ
truyền; truyền đạt
- 。
Anh ấy đang phát sóng.
Đang tải…
播音
Phồn thể播
bá âm
phát thanh; phát sóng; truyền thanh
2 nghĩa#35249
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
phát thanh; phát sóng; truyền thanh
- 。
Cô ấy đang phát thanh.
- 貳动động từ
truyền; truyền đạt
- 。
Anh ấy đang phát sóng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.