专业

专业
zhuān
chuyên nghiệp

chuyên nghiệp; chuyên ngành; nghề chuyên môn

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)5 nghĩa#2558Lượng từ 个 / 门
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    chuyên nghiệp; chuyên ngành; nghề chuyên môn

    从事某一特定领域的工作;需要特殊知识或技能的cóngshì mǒu yī tèdìng lǐngyù de gōngzuò; xūyào tèshū zhīshi huò jìnéng de

    • Anh ấy là một bác sĩ chuyên nghiệp.

  2. danh từ

    chuyên ngành; chuyên môn; chuyên nghiệp

    某一领域的专门知识或技能mǒu yī lǐngyù de zhuānmén zhīshi huò jìnéng

    • Chuyên ngành của bạn là gì?

  3. danh từ

    chuyên ngành; chuyên môn; chuyên nghiệp

    某一领域的专门知识和技能mǒu yī lǐngyù de zhuānmén zhīshi hé jìnéng

  4. danh từ

    chuyên ngành; nghề chuyên môn; chuyên nghiệp

    大学或其他教育机构中学生重点学习的学科领域dàxué huò qítā jiàoyù jīgòu zhōng xuésheng zhòngdiǎn xuéxí de xuékē lǐngyù

  5. danh từ

    chuyên ngành; chuyên nghiệp; chuyên môn

    在学校或工作中选择学习或从事的特定领域zài xuéxiào huò gōngzuò zhōng xuǎnzé xuéxí huò cóngshì de tèdìng lǐngyù

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.