- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 番phiên(luân phiên, gieo rắc)HÌNH THANH
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
phát thanh; phát sóng; truyền thanh
phát thanh; phát sóng; truyền thanh
Chương trình này đang được phát sóng.
phát sóng; phát thanh; truyền phát
truyền; truyền đạt
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
phát thanh; phát sóng; truyền thanh
phát thanh; phát sóng; truyền thanh
Chương trình này đang được phát sóng.
phát sóng; phát thanh; truyền phát
truyền; truyền đạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.