播送

播送
sòng
bá tống

phát thanh; phát sóng; truyền thanh

3 nghĩa#45797
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phát thanh; phát sóng; truyền thanh

    • Chương trình này đang được phát sóng.

  2. động từ

    phát sóng; phát thanh; truyền phát

  3. động từ

    truyền; truyền đạt

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.