播放列表

播放列表
fànglièbiǎo
bá phóng liệt biểu

danh sách phát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    danh sách phát

    • Vui lòng thêm cái này vào danh sách phát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.