裤子

裤子
zi
khố tử

quần

HSK 3 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#2367Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quần

    套在腿上的衣服,从腰部到脚踝tào zài tuǐ shàng de yīfu, cóng yāobù dào jiǎohuái

    • Chiếc quần này rất đẹp.

  2. danh từ

    quần

    覆盖腿部和腰部的衣服fùgài tuǐbù hé yāobù de yīfu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.