裤子
裤子
khố tử
quần
HSK 3 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#2367Lượng từ 条
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
quần
中套在腿上的衣服,从腰部到脚踝tào zài tuǐ shàng de yīfu, cóng yāobù dào jiǎohuái
- 。
Chiếc quần này rất đẹp.
- 貳名danh từ
quần
中覆盖腿部和腰部的衣服fùgài tuǐbù hé yāobù de yīfu
Đang tải…
裤子
Phồn thể袴子
khố tử
quần
HSK 3 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#2367Lượng từ 条
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
quần
中套在腿上的衣服,从腰部到脚踝tào zài tuǐ shàng de yīfu, cóng yāobù dào jiǎohuái
- 。
Chiếc quần này rất đẹp.
- 貳名danh từ
quần
中覆盖腿部和腰部的衣服fùgài tuǐbù hé yāobù de yīfu
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 被bèichăn; mền (văn)
- 里lǐtrong; bên trong
- 只zhǐchỉ; chỉ là; chỉ có
- 装zhuāngtrang trí; trang hoàng; giả vờ; đóng gói
- 表biǎođồng hồ đeo tay
- 袋dàitúi; bao; đãy
- 裹guǒbọc; quấn; gói
- 补bǔvá; sửa chữa (mái nhà)
- 裔yìhậu duệ; con cháu (từ ghép)
- 制zhìchế độ; hệ thống; quy định
- 衣yītrang phục; cách ăn mặc
- 裴péidài và rộng (nói về trang phục)