Tới nội dung chính

裤子

裤子
kùzi
khố tử

quần

HSK 3 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#2367Lượng từ 条
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quần

    中套在腿上的衣服,从腰部到脚踝tào zài tuǐ shàng de yīfu, cóng yāobù dào jiǎohuái

    • 。

      Chiếc quần này rất đẹp.

  2. 貳名danh từ

    quần

    中覆盖腿部和腰部的衣服fùgài tuǐbù hé yāobù de yīfu

裤
kù
khố
BỘ THỦ⾐
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu