撒哈拉威

撒哈拉威
wēi
tản ha lạp uy

người Sahrawi; thuộc người Sahrawi (dân tộc bản địa vùng Tây Sahara)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người Sahrawi; thuộc người Sahrawi (dân tộc bản địa vùng Tây Sahara)

    • Người Sahrawi là cư dân bản địa của Tây Sahara.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.