撒切尔夫人

撒切尔夫人
qiēěrren
tản tiếp nhĩ phu nhân

Phu nhân Thatcher

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Phu nhân Thatcher

    • Bà Thatcher là thủ tướng Anh.

  2. danh từ

    Thatcher (Baroness Thatcher, Margaret Thatcher, 1925–2013, chính khách bảo thủ Anh, thủ tướng 1979–1990)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.