摸不着边

摸不着边
buzháobiān
mò bất trước biên

không biết đâu mà lần; mù tịt; không nắm được đầu mối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không biết đâu mà lần; mù tịt; không nắm được đầu mối

    • Tôi không thể hiểu được.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.