摩托车的士

摩托车的士
tuōchēshì
ma thác xa đích sĩ

xe ôm; taxi mô tô

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe ôm; taxi mô tô

    • Xe ôm rất tiện lợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.