Tới nội dung chính

挲

挲
sā
sa
⼿bộ thủ · 11 nét

dùng trong từ "ma sa" (xoa bóp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dùng trong từ "ma sa" (xoa bóp)

挲
suō
sa
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu