摊牌
摊牌
than bài
lật bài ngửa; bộc lộ con bài cuối cùng
1 nghĩa#30396
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
lật bài ngửa; bộc lộ con bài cuối cùng
- 。
Chúng ta nên nói thẳng ra.
Đang tải…
摊牌
Phồn thể攤牌
than bài
lật bài ngửa; bộc lộ con bài cuối cùng
1 nghĩa#30396
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
lật bài ngửa; bộc lộ con bài cuối cùng
- 。
Chúng ta nên nói thẳng ra.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.