Tới nội dung chính

摊牌

摊牌
tānpái
than bài

lật bài ngửa; bộc lộ con bài cuối cùng

1 nghĩa#30396
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lật bài ngửa; bộc lộ con bài cuối cùng

    • 。

      Chúng ta nên nói thẳng ra.

摊
tān
than
BỘ THỦ⼿
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu