- 扌thủ(tay)BỘ
- 罢bãi(thôi, bãi bỏ)HÌNH THANH
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
đồ trang trí; vật trang trí (chỉ để trưng bày)
đồ trang trí; vật trang trí (chỉ để trưng bày)
Đồ trang trí này rất đẹp.
đồ trang trí; vật chưng cho có lệ; bù nhìn (bóng)
Cái bình hoa này chỉ là vật trang trí thôi.
đồ trang sức; vật trang trí đeo người
bày trí; trang trí (phòng); đồ trang trí; vật bày biện
bày trí; trang trí (phòng); đồ trang trí; vật bày biện
Cô ấy thích trang trí phòng.
bày biện; đồ trang trí (để trưng, không dùng đến)
Anh ấy thích bày trí đồ đạc.
trình; xuất trình (giấy tờ)
Anh ấy thích bày biện hoa cỏ.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Thiết lập là dùng lời nói như vũ khí để sắp xếp, bố trí mọi thứ.
đồ trang trí; vật trang trí (chỉ để trưng bày)
đồ trang trí; vật trang trí (chỉ để trưng bày)
Đồ trang trí này rất đẹp.
đồ trang trí; vật chưng cho có lệ; bù nhìn (bóng)
Cái bình hoa này chỉ là vật trang trí thôi.
đồ trang sức; vật trang trí đeo người
bày trí; trang trí (phòng); đồ trang trí; vật bày biện
bày trí; trang trí (phòng); đồ trang trí; vật bày biện
Cô ấy thích trang trí phòng.
bày biện; đồ trang trí (để trưng, không dùng đến)
Anh ấy thích bày trí đồ đạc.
trình; xuất trình (giấy tờ)
Anh ấy thích bày biện hoa cỏ.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Thiết lập là dùng lời nói như vũ khí để sắp xếp, bố trí mọi thứ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.