客厅

客厅
tīng
khách sảnh

phòng khách

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#6282Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng khách

    房间里招待客人、家人休息的地方fángjiān lǐ zhāodài kèrén、jiārén xiūxi de dìfang

    • Trong phòng khách có ghế sofa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.