- 扌thủ(tay)BỘ
- 罢bãi(thôi, bãi bỏ)HÌNH THANH
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
bày mẽ; làm màu; giả vờ hoa mỹ
bày mẽ; làm màu; giả vờ hoa mỹ
Anh ấy thích làm màu.
phô trương hình thức; làm màu [thành ngữ]
Anh ấy thích phô trương.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
bày mẽ; làm màu; giả vờ hoa mỹ
bày mẽ; làm màu; giả vờ hoa mỹ
Anh ấy thích làm màu.
phô trương hình thức; làm màu [thành ngữ]
Anh ấy thích phô trương.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.