摄制

摄制
shèzhì
nhiếp chế

sản xuất (phim, chương trình truyền hình...)

1 nghĩa#42380
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    sản xuất (phim, chương trình truyền hình...)

    • Bộ phim này được sản xuất rất thành công.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.