影片

影片
yǐngpiàn
ảnh phiến

bộ phim; phim

HSK 2 (3.0)3 nghĩa#3696Lượng từ
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ phim; phim

    电影作品diànyǐng zuòpǐn

    • Bộ phim này rất hay.

  2. danh từ

    phim; bộ phim

    用摄像机拍摄的故事、记录等作品yòng shèxiàngjī pāishè de gùshi、jìlù děng zuòpǐn

  3. danh từ

    đoạn video; video clip (Đài Loan)

    短的视频内容duǎn de shìpín nèiróng

    • Tôi thích xem video.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.