摄像

摄像
shèxiàng
nhiếp tượng

quay video; quay phim

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#17312
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    quay video; quay phim

    • Anh ấy đang quay phim.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.