搜索引擎

搜索引擎
sōusuǒyǐnqíng
sưu sách dẫn kình

công cụ tìm kiếm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công cụ tìm kiếm

    • Tôi dùng công cụ tìm kiếm để tìm thông tin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.