搜救

搜救
sōujiù
sưu cứu

tìm kiếm và cứu nạn

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#18218
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tìm kiếm và cứu nạn

    • Đội cứu hộ đang tìm kiếm và cứu nạn.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.